分頁

fēn yè phân hiệt

Hán Việt: phân hiệt · Pinyin: fēn yè

Tổng quan

(tin học) chèn ngắt trang | đánh số trang | đánh trang | quan lý trang bộ nhớ | thẻ (thành phần GUI)

Cấu tạo: (phân) + (hiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) chèn ngắt trang | đánh số trang | đánh trang | quan lý trang bộ nhớ | thẻ (thành phần GUI)

Eng

  • CC-CEDICT (computing) to insert a page break|to paginate|pagination|memory paging|tab (GUI element)
  • Cihui (computing) to insert a page break; to paginate; pagination; memory paging; tab (GUI element)