分風 fēn fēng · phân phong Hán Việt: phân phong · Pinyin: fēn fēng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 風 (phong)Pinyinfēn fēngHán Việtphân phongCấu tạo分 + 風 · phân + phong nghĩa thành phần: phân + phong