分風

fēn fēng phân phong

Hán Việt: phân phong · Pinyin: fēn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神仙把风分为两个方向; 借指分离; 谓无定向的风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神仙把风分为两个方向。 2.借指分离。 3.谓无定向的风。