分齡

phân linh

Hán Việt: phân linh

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照年齡區分。如:「分齡桌球賽。」

Eng

  • Cihui 分齡 ēnlíng n. age-group ◆v.o. group by age