分齡 phân linh Hán Việt: phân linh Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 齡 (linh)Hán Việtphân linhCấu tạo分 + 齡 · phân + linh nghĩa thành phần: phân + linh Nghĩa EngCihui 分齡 ēnlíng n. age-group ◆v.o. group by age