切肺 qiè fèi · thiết phế Hán Việt: thiết phế · Pinyin: qiè fèi Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 肺 (phế)Pinyinqiè fèiHán Việtthiết phếCấu tạo切 + 肺 · thiết + phế nghĩa thành phần: thiết + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀所用的肺。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀所用的肺。