切觸

qiè chù thiết xúc

Hán Việt: thiết xúc · Pinyin: qiè chù

Tổng quan

tiếp xúc (tiếp tuyến bậc cao)

Cấu tạo: (thiết) + (xúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp xúc (tiếp tuyến bậc cao)

Eng

  • CC-CEDICT osculation (higher order tangency)
  • Cihui osculation (higher order tangency)