切言
thiết ngôn
Hán Việt: thiết ngôn · Pinyin: qiè yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹直言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹直言。
ja
- JMdict earnest persuasion|urging strongly|saying harshly|arguing fiercely|cutting remark