刎頸

wěn jǐng vẫn cảnh

Hán Việt: vẫn cảnh · Pinyin: wěn jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 割脖子,自杀; 指刎颈交。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.割脖子,自杀。 2.指刎颈交。

Eng

  • Cihui 刎頸 wěnjǐng v.o. cut one's throat