列營 liè yíng · liệt doanh Hán Việt: liệt doanh · Pinyin: liè yíng Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 營 (doanh)Pinyinliè yíngHán Việtliệt doanhCấu tạo列 + 營 · liệt + doanh nghĩa thành phần: liệt + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分布的阵营;排列阵营。Tân Hoa Tự Điển 1.分布的阵营;排列阵营。