列錢 liè qián · liệt tiễn Hán Việt: liệt tiễn · Pinyin: liè qián Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 錢 (tiễn)Pinyinliè qiánHán Việtliệt tiễnCấu tạo列 + 錢 · liệt + tiễn nghĩa thành phần: liệt + tiễn