列風 liè fēng · liệt phong Hán Việt: liệt phong · Pinyin: liè fēng Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 風 (phong)Pinyinliè fēngHán Việtliệt phongCấu tạo列 + 風 · liệt + phong nghĩa thành phần: liệt + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴风。列,通"烈"。Tân Hoa Tự Điển 1.暴风。列,通"烈"。