則劇 zé jù · tắc kịch Hán Việt: tắc kịch · Pinyin: zé jù Tổng quan Cấu tạo: 則 (tắc) + 劇 (kịch)Pinyinzé jùHán Việttắc kịchCấu tạo則 + 劇 · tắc + kịch nghĩa thành phần: tắc + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嬉戏作乐; 指供作玩赏的什物。Tân Hoa Tự Điển 1.嬉戏作乐。 2.指供作玩赏的什物。