則聲

zé shēng tắc thanh

Hán Việt: tắc thanh · Pinyin: zé shēng

Tổng quan

lên tiếng: đằng hắng

Cấu tạo: (tắc) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên tiếng: đằng hắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作声:不敢~。

Eng

  • Cihui 則聲 éshēng v.o. 1. make a sound 2. utter a word