创伤性癔病 Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 傷 (thương) + 性 (tính) + 癔 + 病 (bệnh)Từ loạidanhCấu tạo創 + 傷 + 性 + 癔 + 病 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 histeria chấn thươngMainlandKaggle Zh-Vi hysterotraumatismEngCihui hysterotraumatismTần suất từ hysterotraumatism Từ liên quan Gần nghĩa创伤后压力 · 创伤后压力紊乱 · 创伤后应激障碍 · 创伤性气急 · 创伤治疗学 · 创伤治疗法 · 癔病性吐涎 · 癔病性癫痫