创伤治疗法

sang thương trì liệu pháp

Hán Việt: sang thương trì liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 創 (sang) + 傷 (thương) + 治 (trì) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp trị liệu chấn thương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi traumatotherapy

Eng

  • Cihui traumatotherapy
  • Tần suất từ traumatotherapy

Từ liên quan

Gần nghĩa

创伤后压力 · 创伤后压力紊乱 · 创伤后应激障碍 · 创伤性气急 · 创伤性癔病 · 创伤治疗学 · 创伤儿童 · 创伤性热