创新霉素 sang tân mi tố Hán Việt: sang tân mi tố Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 新 (tân) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtsang tân mi tốTừ loạidanhCấu tạo創 + 新 + 黴 + 素 · sang + tân + mi + tố nghĩa thành phần: sang + tân + mi + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 creatmycinMainlandKaggle Zh-Vi creatmycinEngCihui creatmycinTần suất từ creatmycin Từ liên quan Gần nghĩa创新精神 · 创新的 · 创新科技 · 创新能力 · 创新型国家 · 创新词