创新的

sang tân đích

Hán Việt: sang tân đích

Tổng quan

có tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến

Cấu tạo: 創 (sang) + 新 (tân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đổi mới
  • Tần suất từ có tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi innovative

Eng

  • Tần suất từ innovative

Từ liên quan

Gần nghĩa

创新 · 创新精神 · 新的 · 创新词 · 新的行 · 创新科技 · 创新能力 · 创新霉素