初估

chū gū sơ cổ

Hán Việt: sơ cổ · Pinyin: chū gū

Tổng quan

đưa ra ước tính sơ bộ

Cấu tạo: (sơ) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra ước tính sơ bộ

Eng

  • CC-CEDICT to make a preliminary estimate
  • Cihui to make a preliminary estimate