初初 chū chū · sơ sơ Hán Việt: sơ sơ · Pinyin: chū chū Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 初 (sơ)Pinyinchū chūHán Việtsơ sơCấu tạo初 + 初 · sơ + sơ nghĩa thành phần: sơ + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚开始。Tân Hoa Tự Điển 1.刚开始。