刪存

shān cún san tồn

Hán Việt: san tồn · Pinyin: shān cún

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过删除保留下来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过删除保留下来。