刪存 shān cún · san tồn Hán Việt: san tồn · Pinyin: shān cún Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 存 (tồn)Pinyinshān cúnHán Việtsan tồnCấu tạo刪 + 存 · san + tồn nghĩa thành phần: san + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经过删除保留下来。Tân Hoa Tự Điển 1.经过删除保留下来。