删定

shān dìngsan định

Hán Việt: san định · Pinyin: shān dìng

Tổng quan

Sửa sang lại cho chắc chắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.经过修改而确定。

Cấu tạo: 刪 (san) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sửa sang
  • Biên soạn 刪定 hāndìng v. delete and edit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过修改而确定。

Eng

  • Cihui 刪定 hāndìng v. delete and edit

Từ liên quan

Gần nghĩa

删减 · 删削 · 删剪 · 删去 · 删帖 · 删拾 · 删掉 · 删改