刪拾

shān shí san thập

Hán Việt: san thập · Pinyin: shān shí

Tổng quan

ửa sang lại, bỏ cái thừa, lựa cái cần, . san thập san thập ☆Sửa sang lại, bỏ cái thừa, lựa cái cần, .

Cấu tạo: (san) + (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ửa sang lại, bỏ cái thừa, lựa cái cần, . san thập san thập ☆Sửa sang lại, bỏ cái thừa, lựa cái cần, .

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 删削捡取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.删削捡取。