刪洗 shān xǐ · san tẩy Hán Việt: san tẩy · Pinyin: shān xǐ Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 洗 (tẩy)Pinyinshān xǐHán Việtsan tẩyCấu tạo刪 + 洗 · san + tẩy nghĩa thành phần: san + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 删除冗繁使之洗练。Tân Hoa Tự Điển 1.删除冗繁使之洗练。