刪略

shān lüè san lược

Hán Việt: san lược · Pinyin: shān lüè

Tổng quan

lược bỏ: lược bớt/cắt bớt

Cấu tạo: (san) + (lược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lược bỏ: lược bớt/cắt bớt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 删减省略; 择取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.删减省略。 2.择取。

Eng

  • Cihui 刪略 hānlüè v. leave out; delete