刪省

shān shěng san tỉnh

Hán Việt: san tỉnh · Pinyin: shān shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 删除省略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.删除省略。

Eng

  • Cihui 刪省 hānshěng* v. retrench; reduce

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

删节