刪着 shān zhe · san trứ Hán Việt: san trứ · Pinyin: shān zhe Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 着 (trứ)Pinyinshān zheHán Việtsan trứCấu tạo刪 + 着 · san + trứ nghĩa thành phần: san + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修改撰述。Tân Hoa Tự Điển 1.修改撰述。