刪約 shān yuē · san ước Hán Việt: san ước · Pinyin: shān yuē Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 約 (ước)Pinyinshān yuēHán Việtsan ướcCấu tạo刪 + 約 · san + ước nghĩa thành phần: san + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 删削使精简。Tân Hoa Tự Điển 1.删削使精简。