刪落 shān luò · san lạc Hán Việt: san lạc · Pinyin: shān luò Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 落 (lạc)Pinyinshān luòHán Việtsan lạcCấu tạo刪 + 落 · san + lạc nghĩa thành phần: san + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 删去,刊落。Tân Hoa Tự Điển 1.删去,刊落。