刪訂

shān dìng san đính

Hán Việt: san đính · Pinyin: shān dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 删改修订。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.删改修订。