别涂 biệt đồ Hán Việt: biệt đồ Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 涂 (đồ)Hán Việtbiệt đồCấu tạo别 + 涂 · biệt + đồ nghĩa thành phần: biệt + đồ