别骛 biệt vụ Hán Việt: biệt vụ Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 骛 (vụ)Hán Việtbiệt vụCấu tạo别 + 骛 · biệt + vụ nghĩa thành phần: biệt + vụ