刨床
bào sàng
Hán Việt: bào sàng · Pinyin: bào chuáng
Tổng quan
máy bào
①金属切削机床,用来加工金属材料的平面和各种直线的成型面。②刨子上的木制部分。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy bào
- VietPhrases cán bào
- Tần suất từ máy bào; cán bào
- Biên soạn planer; planing machine M:¹jià/⁴zuò/¹tái
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①金属切削机床,用来加工金属材料的平面和各种直线的成型面。②刨子上的木制部分。
- Kaggle Zh-Vi planing machine
Eng
- Cihui planer; planing machine
- Tần suất từ n. <mach.> planer; planing machine M:¹jià/⁴zuò/¹tái
Đức
- Handedict Hobelmaschine (S, Tech)