刨牀

bào chuáng bào sàng

Hán Việt: bào sàng · Pinyin: bào chuáng

Tổng quan

máy bào

Cấu tạo: (bào) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属切削机床,用来加工金属材料的平面和各种直线的成型面; 刨子上的木制部分。
  • Tân Hoa Tự Điển ①金属切削机床,用来加工金属材料的平面和各种直线的成型面。②刨子上的木制部分。

Eng

  • CC-CEDICT planer|planing machine
  • Cihui planer; planing machine