利弊各半的

lợi tệ các bán đích

Hán Việt: lợi tệ các bán đích

Tổng quan

thành hai phần bằng nhau, chia đôi

Cấu tạo: 利 (lợi) + 弊 (tệ) + 各 (các) + 半 (bán) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nửa lợi nửa hại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fifty-fifty

Từ liên quan

Gần nghĩa

利弊兼具 · 利弊得失