利颼

lì sōu lợi sưu

Hán Việt: lợi sưu · Pinyin: lì sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (sưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"利嗖"; 轻快利落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"利嗖"。 2.轻快利落。