刪取 shān qǔ · san thủ Hán Việt: san thủ · Pinyin: shān qǔ Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 取 (thủ)Pinyinshān qǔHán Việtsan thủCấu tạo刪 + 取 · san + thủ nghĩa thành phần: san + thủ