刪定
san định
Hán Việt: san định · Pinyin: shān dìng
Tổng quan
ửa sang lại cho chắc chắn . san định san định ☆Sửa sang lại cho chắc chắn .
Nghĩa
Việt
- Cihui ửa sang lại cho chắc chắn . san định san định ☆Sửa sang lại cho chắc chắn .
Eng
- Cihui 刪定 hāndìng v. delete and edit
ja
- JMdict revision of a passage