刪正 shān zhèng · san chánh Hán Việt: san chánh · Pinyin: shān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 正 (chánh)Pinyinshān zhèngHán Việtsan chánhCấu tạo刪 + 正 · san + chánh nghĩa thành phần: san + chánh