刪汰

shān tài san thái

Hán Việt: san thái · Pinyin: shān tài

Tổng quan

lược bỏ: bỏ bớt

Cấu tạo: (san) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lược bỏ: bỏ bớt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刪除淘汰。如:「這篇研究報告經指導教授大幅刪汰後,變得簡要許多。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 删除淘汰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.删除淘汰。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to eliminate; to delete
  • Cihui (literary) to eliminate; to delete
  • Cihui 刪汰 hāntài v. delete; leave out