刪略
san lược
Hán Việt: san lược · Pinyin: shān lüè
Tổng quan
lược bớt; cắt bớt
1.删减省略。 2.择取。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lược bớt
- Biên soạn 刪略 hānlüè v. leave out; delete
Eng
- Cihui 刪略 hānlüè v. leave out; delete
Hán Việt: san lược · Pinyin: shān lüè
lược bớt; cắt bớt
1.删减省略。 2.择取。