刪省

shān shěng san tỉnh

Hán Việt: san tỉnh · Pinyin: shān shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刪除省略。《後漢書.卷三七.桓榮傳》:「榮受朱普學章句四十萬言,浮辭繁長,多過其實,及榮入授顯宗,減為二十三萬言。郁復刪省,定成十二萬言。」

Eng

  • Cihui 刪省 hānshěng* v. retrench; reduce

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

删节