刪述 shān shù · san thuật Hán Việt: san thuật · Pinyin: shān shù Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 述 (thuật)Pinyinshān shùHán Việtsan thuậtCấu tạo刪 + 述 · san + thuật nghĩa thành phần: san + thuật