別黨 bié dǎng · biệt đảng Hán Việt: biệt đảng · Pinyin: bié dǎng Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 黨 (đảng)Pinyinbié dǎngHán Việtbiệt đảngCấu tạo別 + 黨 · biệt + đảng nghĩa thành phần: biệt + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹党羽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹党羽。