別別 bié bié · biệt biệt Hán Việt: biệt biệt · Pinyin: bié bié Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 別 (biệt)Pinyinbié biéHán Việtbiệt biệtCấu tạo別 + 別 · biệt + biệt nghĩa thành phần: biệt + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓改变; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.谓改变。 2.象声词。