别县 biệt huyền Hán Việt: biệt huyền Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 县 (huyền)Hán Việtbiệt huyềnCấu tạo别 + 县 · biệt + huyền nghĩa thành phần: biệt + huyền