别构 biệt cấu Hán Việt: biệt cấu Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 构 (cấu)Hán Việtbiệt cấuCấu tạo别 + 构 · biệt + cấu nghĩa thành phần: biệt + cấu