別柎

bié fū biệt phu

Hán Việt: biệt phu · Pinyin: bié fū

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐器名。鼓的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐器名。鼓的一种。