別風 bié fēng · biệt phong Hán Việt: biệt phong · Pinyin: bié fēng Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 風 (phong)Pinyinbié fēngHán Việtbiệt phongCấu tạo別 + 風 · biệt + phong nghĩa thành phần: biệt + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉宫阙名; "列风"之讹。列,通"烈"。Tân Hoa Tự Điển 1.汉宫阙名。 2."列风"之讹。列,通"烈"。