刬绝 chǎn jué · sản tuyệt Hán Việt: sản tuyệt · Pinyin: chǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 刬 (sản) + 绝 (tuyệt)Pinyinchǎn juéHán Việtsản tuyệtCấu tạo刬 + 绝 · sản + tuyệt nghĩa thành phần: sản + tuyệt