刮刮
quát quát
Hán Việt: quát quát · Pinyin: guā guā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容動物的叫聲。《老殘遊記》第六回:「又見那老鴉有一陣刮刮的叫了幾聲,彷彿他不是號寒啼饑,卻是為有言論自由的樂趣,來驕這曹州府百姓似的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。